Chú ý: Bạn sử dụng AcrobatReader để đọc.
Nếu bạn chưa có, bạn có thể vào đây để download.
MÔN THI | ĐỀ THI | ĐÁP ÁN |
KHỐI A | ||
TOÁN HỌC | ||
VẬT LÝ | Mã đề 136, Mã đề 357, Mã đề 485, Mã đề 642, Mã đề 761, Mã đề 927 | |
HÓA HỌC | Mã đề 253, Mã đề 419, Mã đề 596, Mã đề 684, Mã đề 728, Mã đề 815 | |
KHỐI C | ||
NGỮ VĂN | ||
ĐIẠ LÝ | ||
LỊCH SỬ | ||
KHỐI B | ||
TOÁN HỌC | ||
SINH HỌC | Mã đề 381, Mã đề 473, Mã đề 615, Mã đề 724, Mã đề 826, Mã đề 958 | |
HOÁ HỌC | Mã đề 174,Mã đề 268, Mã đề 395,Mã đề 519, Mã đề 641, Mã đề 937 | |
KHỐI D | ||
NGỮ VĂN | ||
TOÁN HỌC | ||
TIẾNG ANH | Mã đề 184,Mã đề 358, Mã đề 461, Mã đề 529, Mã đề 693, Mã đề 857 | |
TIẾNG PHÁP | ||
TIẾNG ĐỨC | Mã đề 275,Mã đề 314, Mã đề 497, Mã đề 628, Mã đề 816, Mã đề 924 | |
TIẾNG NGA | Mã đề 162,Mã đề 253, Mã đề 417, Mã đề 685, Mã đề 819, Mã đề 936 | |
TIẾNG NHẬT | Mã đề 142, Mã đề 364, Mã đề 479, Mã đề 526, Mã đề 715, Mã đề 953 | |
TIẾNG TRUNG | Mã đề 352, Mã đề 473, Mã đề 516, Mã đề 697, Mã đề 724, Mã đề 826 | |
Đáp án chính thức thi cao đẳng 2010
| Khối/ Môn | Đáp án chính thức | Đề thi |
| Khối A - Môn Toán - Môn Vật lí - Môn Hóa học |
|
|
| Khối B - Môn Toán - Môn Hóa học - Môn Sinh học | Đáp án Đáp án Đáp án | Đề thi Đề thi Đề thi |
| Khối C - Môn Văn - Môn Sử - Môn Địa | Đáp án Đáp án Đáp án | Đề thi Đề thi Đề thi |
| Khối D - Môn Toán - Môn Ngữ văn - Các môn Ngoại ngữ + Tiếng Anh + Tiếng Nga + Tiếng Pháp + Tiếng Trung Quốc |
